Dịch

cañero

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaˈɲeɾo/

Nghĩa chính

  1. Míatính từsugar cane
  2. Khó tínhtính từhardcore
  3. Chủ đồn điền đườngdanh từsugar plantation owner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cañeroDạng gốc (base form)
  2. cañerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cañerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cañeraGiống cái (feminine)

AI