Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cañero
C2
giống đực/cái
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/kaˈɲeɾo/
Nghĩa chính
1
Mía
tính từ
sugar cane
2
Khó tính
tính từ
hardcore
3
Chủ đồn điền đường
danh từ
sugar plantation owner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cañero
Dạng gốc
(base form)
cañer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cañero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cañer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hardcore
Đam mê cuồng nhiệt
sugar cane
Cây mía
AI
1
Mía
2
Khó tính
3
Chủ đồn điền đường
1
Mía
2
Khó tính
3
Chủ đồn điền đường
1
Mía
2
Khó tính
3
Chủ đồn điền đường