Dịch

suffering Moses

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Tiếng kêu thất vọng, khó chịu hoặc ngạc nhiênthán từAn exclamation of dismay, irritation, or surprise.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , — / " !" / "!" / " , ?"
  • "', ! !— ! — , , .

AI