Dịch

suckling

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trẻ đang bú mẹdanh từAn infant that is still being breastfed (being suckled) by its mother.
  2. Thú non chưa cai sữadanh từA young mammal not yet weaned and still being fed milk by its mother.
  3. Sự bú, việc cho búdanh từThe act of suckling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sucklingDạng gốc (base form)
  2. sucklingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

suckling pigdanh từLợn sữa, heo sữa
suckling cloverdanh từTrifolium dubium, loại cây ba lá nhỏ hơn

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

suck-ling

  1. từ tiếng Anh trung đạisukling
động từ, danh từ

suckle-ing

Ví dụ

  • .Con hươu cao cổ bắt đầu bú.
  • .Đứa bé đang bú.
  • .Hươu cao cổ con đang bú.

AI