suckling
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trẻ đang bú mẹdanh từAn infant that is still being breastfed (being suckled) by its mother.
- Thú non chưa cai sữadanh từA young mammal not yet weaned and still being fed milk by its mother.
- Sự bú, việc cho búdanh từThe act of suckling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sucklingDạng gốc (base form)
- sucklingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| suckling pigdanh từ | danh từ | Lợn sữa, heo sữa |
| suckling cloverdanh từ | danh từ | Trifolium dubium, loại cây ba lá nhỏ hơn |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc sucklingTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Con hươu cao cổ bắt đầu bú.
- .Đứa bé đang bú.
- .Hươu cao cổ con đang bú.