Dịch

lechal

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/leˈt͡ʃal/

Nghĩa chính

  1. Đang bútính từsuckling
  2. Một con cừu non đang búdanh từa suckling lamb

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lechalDạng gốc (base form)
  2. lechalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

AI