lechal
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/leˈt͡ʃal/
Nghĩa chính
- Đang bútính từsuckling
- Một con cừu non đang búdanh từa suckling lamb
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lechalDạng gốc (base form)
- lechalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh