subtrahend
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Số trừdanh từA number or quantity to be subtracted from another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subtrahendDạng gốc (base form)
- subtrahendsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 10 − 4, 4 .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha