Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sustraendo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sustɾaˈendo/
Nghĩa chính
1
Trừ đi
danh từ
subtrahend
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sustraendo
Dạng gốc
(base form)
sustraendo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subtrahend
Số trừ
AI
1
Trừ đi
1
Trừ đi
1
Trừ đi