sublunar
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Nằm dưới mặt trăngtính từkhông so sánh (not comparable)Situated beneath the Moon.
- Của thế giới này; trần giantính từkhông so sánh (not comparable)Of this world; earthly.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sublunary spheredanh từ | danh từ | Trong vũ trụ học địa tâm, vùng vũ trụ từ tâm Trái đất đến mặt trăng, được cho là bao gồm bốn yếu tố cổ điển (đất, không khí, lửa và nước) và có thể sinh ra và hư hỏng |
Ví dụ
- City’s , , , , where’er .
Họ từ (word family)
cùng gốc sublunarNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha