Dịch

styrene

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xtirolen, xtirendanh từAn aromatic hydrocarbon; a colourless, oily liquid, used in the manufacture of polymers such as polystyrene.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. styreneDạng gốc (base form)
  2. styrenesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

styrene oxidedanh từEpoxit có nguồn gốc từ styren
styrene-butadiene-styrenedanh từChất đồng trùng hợp khối bao gồm hai chuỗi polystyrene, mỗi chuỗi của một chuỗi polybutadiene; chúng có cả đặc tính nhiệt rắn và nhựa nhiệt dẻo
acrylonitrile butadiene styrenedanh từLoại polyme nhiệt dẻo vô định hình được tạo ra bằng cách trùng hợp styren và acrylonitrile với sự có mặt của polybutadiene

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhstyrax

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , .Anh ấy kết hợp styrene với isobutylene, một chất lỏng dễ bay hơi, dưới áp suất.

AI