Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
styrene oxide
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
aɪ
r
iː
n
ˈ
ɑ
k
s
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Epoxit có nguồn gốc từ styren
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The epoxide derived from styrene.
AI
1
Epoxit có nguồn gốc từ styren
1
Epoxit có nguồn gốc từ styren
1
Epoxit có nguồn gốc từ styren