Dịch

vb

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của động từdanh từAbbreviation of verb.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vbDạng gốc (base form)
  2. vbsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vb. n.danh từViết tắt của verbal noun

AI