Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nitrostyrene
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các dẫn xuất nitro đồng phân của styren
danh từ
Any of several isomeric nitro derivatives of styrene.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nitrostyrene
Dạng gốc
(base form)
nitrostyrene
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
nitro-
+
styrene
AI
1
Các dẫn xuất nitro đồng phân của styren
1
Các dẫn xuất nitro đồng phân của styren
1
Các dẫn xuất nitro đồng phân của styren