Nghĩa chính
- Tình huống bóng của đối phương nằm ngay trên đường đi của bóng mình và lỗ trên khu lỗ gôn (bãi bỏ năm 1952)danh từA situation where an opponent's ball is directly in the way of one's own ball and the hole, on the putting green (abolished 1952).
- Trở ngại hoặc sự cản trởdanh từAn obstacle or obstruction.
- Cản trở hoặc gây khó khăn; gây ra thất bại hoặc khiến bạn bối rối, bối rối hoặc mắc kẹt một cách vô vọngđộng từTo thwart or stump; to cause to fail or to leave hopelessly puzzled, confused, or stuck.
- Đưa vào vị trí hoặc cản trở bởi kẻ cản trởđộng từTo bring into the position of, or impede by, a stymie.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- stymieNguyên thể (infinitive)
- stymiesSố nhiều (plural)
- stymiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- stymieingPhân từ I (present participle)
- stymying (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Phân từ I không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Scotsstymie
Họ từ (word family)
cùng gốc stymieVí dụ
- , ? ? ?
- , .