Dịch

stygobitic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sống độc quyền trong nước ngầm, chẳng hạn như tầng ngậm nước hoặc hang độngtính từkhông so sánh (not comparable)Living exclusively in groundwater, such as aquifers or caves.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI