Dịch

stygobiont

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với stygobitictính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of stygobitic.
  2. Ví dụ của stygofaunadanh từAn instance of stygofauna.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stygobiontDạng gốc (base form)
  2. stygobiontsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI