Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stygobite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ví dụ về stygofauna, stygobiont
danh từ
An instance of stygofauna, a stygobiont.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stygobite
Dạng gốc
(base form)
stygobite
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
stygobite
stygobit
ic
Sống độc quyền trong nước ngầm, chẳng hạn như tầng ngậm nước hoặc hang động
tính từ
AI
1
Ví dụ về stygofauna
1
Ví dụ về stygofauna
1
Ví dụ về stygofauna