Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stygophilic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến bệnh stygophile
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to stygophiles
Nguồn gốc
(etymology)
stygo
+
philic
AI
1
Liên quan đến bệnh stygophile
1
Liên quan đến bệnh stygophile
1
Liên quan đến bệnh stygophile