Nghĩa chính
- Làm choáng váng, đánh bất tỉnhtính từUnable to act or respond; dazed; shocked.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của stunđộng từsimple past and past participle of stun
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stunnedDạng gốc (base form)
- more stunnedSo sánh hơn (comparative)
- most stunnedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| look stunned | Trông bàng hoàng | |
| stunned expression | Vẻ mặt bàng hoàng | |
| stunned silence | Sự im lặng vì sững sờ | |
| stunned look | Vẻ mặt sững sờ | |
| momentarily stunned | Sững sờ trong chốc lát |
Họ từ (word family)
cùng gốc stunnedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúng tôi đều choáng.
- .Chúng tôi vẫn còn choáng.
- .Tôi hơi choáng.