Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
turulato
tính từ
(adjective)
/tuɾuˈlato/
Nghĩa chính
1
Choáng váng, kinh ngạc
tính từ
stunned, astonished
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
turulato
Dạng gốc
(base form)
turulat
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
turulato
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
turulat
a
Giống cái
(feminine)
Ví dụ
Esto
explica
las
ideas
turulatas
que
a
veces
tenemos
sobre
la
democracia
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
asombrado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stunned
Làm choáng váng, đánh bất tỉnh
AI
1
Choáng váng
1
Choáng váng
1
Choáng váng