Dịch

turulato

tính từ (adjective)
/tuɾuˈlato/

Nghĩa chính

  1. Choáng váng, kinh ngạctính từstunned, astonished

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turulatoDạng gốc (base form)
  2. turulatasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. turulatosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. turulataGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI