Dịch

atónito

B2tính từ (adjective)
/aˈtonito/

Nghĩa chính

  1. Sững sờ, kinh ngạctính từstunned, astonished

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atónitoDạng gốc (base form)
  2. atónitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. atónitosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. atónitaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sững sờ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Anh ấy hoàn toàn sững sờ.
  • ¿? - .Cái gì cơ?", cô ấy kinh ngạc hỏi.
  • .Chúng tôi sững sờ trước khung cảnh tuyệt đẹp.

AI