Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atonante
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kinh ngạc
tính từ
stunning
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atonante
Dạng gốc
(base form)
atonante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
瞠目结舌
chēng mù jié shé
Trợn mắt há hốc mồm, sững sờ, kinh ngạc
目瞪口呆
mù dèng kǒu dāi
Ngơ ngác, sững sờ, kinh ngạc
奇怪
qí guài
Kinh ngạc, ngạc nhiên, lấy làm lạ
Tiếng Anh
stunning
Tuyệt vời, gây ấn tượng sâu sắc
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
atónito
AI
1
Kinh ngạc
1
Kinh ngạc
1
Kinh ngạc