Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Dây đeo; cụ thể hơn là một miếng da hoặc vật thay thế (đặc biệt là vải bạt), hoặc dải gỗ được phủ một chất liệu thích hợp để mài dao cạodanh từA strap; more specifically a piece of leather or a substitute (notably canvas), or strip of wood covered with a suitable material, for honing a razor.
- Đoạn dây nối thành một vòng hoa tròn rồi dùng một khối tròn để treo lêndanh từA piece of rope spliced into a circular wreath, and put round a block for hanging it.
- Tâm trạng xấu hoặc nóng nảy. Một cơn giận dữdanh từA bad mood or temper. A tantrum.
- Trau dồi (dao cạo hoặc dao) bằng một cái stropđộng từTo hone (a razor or knife) with a strop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jack Stropdanh từ | danh từ | Thủy thủ tự phụ, thích tranh cãi hoặc vênh váo |
| razor stropdanh từ | danh từ | Chiếc dây da rộng và nặng, được thiết kế để mài dao cạo |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Viên kim cương kém chất lượng hoặc không thể bán được
- A poor-quality or unsaleable diamond.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc stropVí dụ
- , . . — — .
- […] , ', ! !'
- — , — .