Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
strophism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc sử dụng các strophes
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The use of strophes.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
strophism
dia
strophism
Sự biến dạng của vỏ Trái đất để hình thành các lục địa, núi và các đặc điểm lớn khác
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
strophe
+
-ism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
estrofismo
giống đực
Thuyết khoa học
AI
1
Việc sử dụng các strophes
1
Việc sử dụng các strophes
1
Việc sử dụng các strophes