Dịch

strophium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dải băng đeo quanh ngực, được dùng như một dạng áo ngực vào thời cổ đạidanh từA band worn around the breasts, serving as a form of bra in ancient times.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strophiumDạng gốc (base form)
  2. strophiumsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhstrophium
  2. từ tiếng Hy Lạp cổστρόφιονstróphion

AI