Dịch

breaststrap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Miếng đinh ngựa để ngăn yên ngựa bị trượt về phía saudanh từA piece of horse tack for preventing the saddle from slipping backwards.
  2. Các loại trang phục được làm để ôm lấy ngực phụ nữ, ngoại trừ áo lót và áo bikinidanh từAny of various garments made to enwrap a woman's breasts, but excluding brassieres and bikini tops.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. breaststrapDạng gốc (base form)
  2. breaststrapsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI