Dịch

breast-girdle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dải hoặc đai đeo quanh ngực, được dùng như một dạng áo lót trong thời Trung cổdanh từA band or girdle worn around the breasts, serving as a form of brassiere in Mediaeval times.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. breast-girdleDạng gốc (base form)
  2. breast-girdlesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

breastgirdle

  1. từ tiếng Anh trung đạibrest girdil

AI