Nghĩa chính
- Chất đệm, chất nềndanh từThe tissue structure of an organ, etc., that serves to support it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- stromaDạng gốc (base form)
- stromata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- stromasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vascular stromadanh từ | danh từ | Cung cấp máu rễ |
| stromal celldanh từ | danh từ | Loại tế bào mô liên kết có nhiều nhất trong tủy xương |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhstrōma“mattress, bed covering”
- từ tiếng Hy Lạp cổστρῶμαstrôma“bed”
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa