Dịch

stroma

danh từ (noun)
UK/ˈstɹəʊ̯.mə/US/ˈstɹoʊ̯.mə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chất đệm, chất nềndanh từThe tissue structure of an organ, etc., that serves to support it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. stromaDạng gốc (base form)
  2. stromata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. stromasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

vascular stromadanh từCung cấp máu rễ
stromal celldanh từLoại tế bào mô liên kết có nhiều nhất trong tủy xương

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhstrōma“mattress, bed covering”
  2. từ tiếng Hy Lạp cổστρῶμαstrôma“bed”

AI