Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estroma
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈtɾoma/
Nghĩa chính
1
Chất nền
danh từ
stroma
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estroma
Dạng gốc
(base form)
estroma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stroma
Chất đệm, chất nền
Họ từ
(word family)
cùng gốc
estroma
estroma
tolito
stromatolite
chưa dịch
danh từ
estroma
l
Chất nền; stromal (của hoặc liên quan đến stromal)
tính từ
AI
1
Chất nền
1
Chất nền
1
Chất nền