Dịch

estromatolito

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cấu trúc nhiều lớp, dạng cột, giống như đá chiếm phần lớn các hóa thạch từ 3,5 đến 0,5 tỷ năm trước, một số vẫn đang được hình thành cho đến ngày nay, một số hoặc tất cả chúng là kết quả của sự tích tụ khoáng chất của các vi sinh vật như vi khuẩn lamqua tiếng Anhdanh từstromatolite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estromatolitoDạng gốc (base form)
  2. estromatolitosSố nhiều (plural)

AI