Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stromagenesis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hình thành và phát triển của stromata
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The formation and development of stromata
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
stromagenic
Nguồn gốc
(etymology)
stroma
+
-genesis
AI
1
Sự hình thành và phát triển của stromata
1
Sự hình thành và phát triển của stromata
1
Sự hình thành và phát triển của stromata