Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Vũ công thoát y, người múa thoát ydanh từSomeone who removes their clothing in a sexually provocative manner, especially as a form of paid entertainment.
- Chất tẩy, dụng cụ tuốtdanh từA chemical or tool used to remove paint, sheathing, etc. from something.
- Dụng cụ vuốt ốngdanh từA tool used to strip tubing: to empty it by applying pressure to the outside of the tubing and moving that pressure along the tubing.
- Bò sắp cạn sữadanh từA cow that has nearly stopped giving milk, so that it can be obtained from her only by stripping.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stripperDạng gốc (base form)
- strippersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| female stripper | Vũ công thoát y nữ | |
| male stripper | Vũ công thoát y nam | |
| paint stripperdanh từ | danh từ | Chất tẩy sơn |
| wire stripperdanh từ | danh từ | Kìm tuốt dây điện |
| stripper heeldanh từ | danh từ | Giày đế cao, thường có đế trong suốt |
| stripper shoedanh từ | danh từ | Gót chân vũ nữ thoát y |
| stripper poledanh từ | danh từ | Cây cột nhảy được vũ nữ thoát y sử dụng |
| stripper cakedanh từ | danh từ | Chiếc bánh lớn có hình vũ nữ thoát y được giấu kín tạo nên sự mới lạ cho bữa tiệc |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Quân bài bị gọt mép
- A playing card that has been trimmed so that a cheat can recognise it from the back.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc stripperVí dụ
- .Anh ấy đang làm công việc ban đêm là một vũ công thoát y.
- .Cô ấy làm vũ công thoát y.
- .Oleg là một vũ công thoát y nam.