Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Sĩ quan cảnh sátdanh từA police officer.
- Người bóc vỏdanh từOne who peels.
- Người có công việc gọt vỏ trái cây hoặc rau quảdanh từA person whose job it is to peel fruit or vegetable produce.
- Người làm công việc bóc vỏ câydanh từA person who works by peeling the bark off trees.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peelerDạng gốc (base form)
- peelersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| peeler bardanh từ | danh từ | Câu lạc bộ thoát y |
| Lancashire peelerdanh từ | danh từ | Dụng cụ gọt vỏ rau củ kiểu dáng gồm có tay cầm thẳng và lưỡi dao, có dây xoắn quanh tay cầm để cầm nắm chống trượt |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Một vũ nữ thoát y
- Một vũ nữ thoát y; một người cởi quần áo để giải tríA stripper; one who disrobes for entertainment.
Ví dụ
- I’d , — — , , . I’d , […] .
- , , peeler's .
- , . , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa