Nghĩa chính
- Chiếc bánh lớn có hình vũ nữ thoát y được giấu kín tạo nên sự mới lạ cho bữa tiệcdanh từA large cake from which a concealed strippergram emerges as a party novelty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stripper cakeDạng gốc (base form)
- stripper cakesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .