Dịch

stripper cake

danh từ (noun)
US/ˈstɹɪpɚ ˈkeɪk/

Nghĩa chính

  1. Chiếc bánh lớn có hình vũ nữ thoát y được giấu kín tạo nên sự mới lạ cho bữa tiệcdanh từA large cake from which a concealed strippergram emerges as a party novelty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stripper cakeDạng gốc (base form)
  2. stripper cakesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI