Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Điền vào các điểm ngẫu nhiên; khiến xuất hiện phân bố ngẫu nhiên khắp nơiđộng từTo populate with at random points; to cause to appear randomly distributed throughout.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- strewNguyên thể (infinitive)
- strewsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- strewedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- strewn (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- strewingPhân từ I (present participle)
Phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| strewing herbdanh từ | danh từ | Là loại cây trồng rải rác trên sàn nhà để khử mùi |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Phân bố các đồ vật hoặc mảnh của thứ gì đó trên một khu vực
- Phân bố các đồ vật hoặc mảnh của thứ gì đó trên một khu vực, đặc biệt là một cách ngẫu nhiênTo distribute objects or pieces of something over an area, especially in a random manner.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc strewNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạistrewen
- từ tiếng Anh cổstrewian
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*strauwjan
Ví dụ
- rải cát lên sàn nhà
- trải giấy lên bàn
- , .