stretchy
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Co giãn, đàn hồitính từCapable of stretching; elastic.
- Vươn vai, uể oảitính từInclined to stretch, as from weariness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stretchyDạng gốc (base form)
- stretchierSo sánh hơn (comparative)
- stretchiestSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , — , , — .Không chỉ là sự thoải mái, mà là sự thoải mái xa hoa — kiểu vươn vai, ngáp dài, buồn ngủ — là phần dành cho anh ấy.
- .Phô mai này rất dai và co giãn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Co giãn