Dịch

stretchy

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Co giãn, đàn hồitính từCapable of stretching; elastic.
  2. Vươn vai, uể oảitính từInclined to stretch, as from weariness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stretchyDạng gốc (base form)
  2. stretchierSo sánh hơn (comparative)
  3. stretchiestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , — , , — .Không chỉ là sự thoải mái, mà là sự thoải mái xa hoa — kiểu vươn vai, ngáp dài, buồn ngủ — là phần dành cho anh ấy.
  • .Phô mai này rất dai và co giãn.

AI