Dịch

street map

danh từ (noun)
UK/ˈstɹiːt ˈmap/US/ˈstɹit ˈmæp/

Nghĩa chính

  1. Bản đồ hiển thị các đường phố trong thành phố hoặc quậndanh từA map showing the streets in a city or district.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. street mapDạng gốc (base form)
  2. street mapsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?
  • .
  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI