Nghĩa chính
- Bản đồ hiển thị các đường phố trong thành phố hoặc quậndanh từA map showing the streets in a city or district.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- street mapDạng gốc (base form)
- street mapsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?
- .
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha