callejero
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaʎeˈxeɾo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Liên quan đến đường phố, đường phố- (thường mang ý nghĩa tiêu cực)tính từrelated to the streets, street- (often with negative connotations)
- Bản đồ đường phố, bản đồ thành phốdanh từstreet map, city map
- Người lang thang (trong thành phố hoặc thị trấn, thường để chè chén say sưa hoặc tiệc tùng và các hoạt động không hiệu quả khác)danh từwanderer (within the city or town, often for binge or partying and other unproductive activities)
- Một người thường xuyên ra ngoài vì những hoạt động không hiệu quảdanh từa person who often goes out for unproductive activities
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- callejeroDạng gốc (base form)
- callejerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- callejerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- callejeraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| artista callejerodanh từ | danh từ | Nghệ sĩ đường phố |
| perro callejero | Chó hoang | |
| acoso callejero | Quấy rối đường phố | |
| gatito callejero | Mèo con hoang |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đi lạc (động vật sống trên đường phố)
- stray (animal living in the streets)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)