Dịch

callejear

động từ (verb)
/kaʃexeˈaɾ/

Nghĩa chính

  1. Đi lang thang, đi lang thang (qua đường phố)động từto wander, to amble (through streets)
  2. Đi lang thang tìm niềm vui mà không có kế hoạch rõ ràngqua tiếng Anhđộng từto gallivant, to gad

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể callejearDanh động từ callejeandoPhân từ callejeado
Presente
yocallejeo
túcallejeas
él/ella/Ud.callejea
nosotroscallejeamos
vosotroscallejeáis
ellos/Uds.callejean

AI