stranglehold
C1danh từ (noun)động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự kìm kẹp, quyền kiểm soátdanh từA grip or control so strong as to stifle or cut off.
- Kìm kẹp, kiểm soát chặtđộng từngoại động từ (transitive)To hold a tight grip or control.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- strangleholdNguyên thể (infinitive)
- strangleholdsSố nhiều (plural)
- strangleheld (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- strangleholdingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- stranglehold (on sth)sự kìm kẹp (đối với cái gì)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- 2011 .Kỷ lục đó giống như chuyện từ thời cổ đại khi Djokovic năm 2011 vượt qua khởi đầu có phần căng thẳng để nắm quyền kiểm soát trận đấu.
- " ; . , .""Cô ấy không giữ bạn đời; cô ấy kìm kẹp anh ấy. Ngay khi một người đàn ông nhận ra cô ấy giữ chặt thế nào, anh ta sẽ bỏ đi."
- , .Đảng chính trị CSU giờ đây nắm quyền kiểm soát chặt chẽ ở Bavaria, sau khi giành toàn bộ số ghế trong khu vực trong cuộc bầu cử trước.