Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thành thậttrạng từkhông so sánh (not comparable)Truthfully; honestly.
- Rõ ràng; thẳng thắn; một cách rõ ràng và trực tiếptrạng từkhông so sánh (not comparable)Unambiguously; bluntly; plainly and directly.
- Đến mức tối đa; Thực ratrạng từkhông so sánh (not comparable)To the utmost degree; really.
- Cởi mở, thẳng thắntính từkhông so sánh (not comparable)Open, frank.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| straight up and downtính từ | tính từ | Chơi bowling ở tốc độ trung bình hoặc nhanh mà không cần xoay hoặc nối |
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Đồ uống có cồn
- Đồ uống có cồn, ướp lạnh, (khuấy hoặc lắc với đá) và phục vụ trong ly cocktail, không có đáOf an alcoholic drink, chilled, (stirred or shaken over ice) and served in a cocktail glass, with no ice.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .
- , .
- , .