Dịch

storytelling

B2danh từ (noun)
US/ˈstɔɹiˌtɛlɪŋ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Việc kể chuyện, nghệ thuật kể chuyệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act and skills of presenting stories and tales.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. storytellingDạng gốc (base form)
  2. storytellingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

art of storytellingNghệ thuật kể chuyện
digital storytellingKể chuyện kỹ thuật số
oral storytellingKể chuyện truyền miệng
power of storytellingSức mạnh của việc kể chuyện
visual storytellingKể chuyện bằng hình ảnh
environmental storytellingdanh từ, cụm từNghệ thuật truyền tải các yếu tố tường thuật thông qua môi trường của trò chơi thay vì trình bày trực tiếp; phương pháp sử dụng thiết kế, đồ vật và chi tiết tinh tế của không gian để tạo ra một câu chuyện mà người chơi có thể tự mình ghép lại với nhau, khiến họ trở thành những người tham gia tích cực vào câu chuyện

Ví dụ

  • .Cách kể chuyện của bạn lôi cuốn người nghe.
  • .Nghệ thuật kể chuyện khơi dậy lại niềm hứng thú với văn phong tự sự.
  • ?Tại sao con người lại yêu thích việc kể chuyện?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI