Nghĩa chính
- Việc kể chuyện, nghệ thuật kể chuyệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act and skills of presenting stories and tales.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- storytellingDạng gốc (base form)
- storytellingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| art of storytelling | Nghệ thuật kể chuyện | |
| digital storytelling | Kể chuyện kỹ thuật số | |
| oral storytelling | Kể chuyện truyền miệng | |
| power of storytelling | Sức mạnh của việc kể chuyện | |
| visual storytelling | Kể chuyện bằng hình ảnh | |
| environmental storytellingdanh từ, cụm từ | danh từ, cụm từ | Nghệ thuật truyền tải các yếu tố tường thuật thông qua môi trường của trò chơi thay vì trình bày trực tiếp; phương pháp sử dụng thiết kế, đồ vật và chi tiết tinh tế của không gian để tạo ra một câu chuyện mà người chơi có thể tự mình ghép lại với nhau, khiến họ trở thành những người tham gia tích cực vào câu chuyện |
Ví dụ
- .Cách kể chuyện của bạn lôi cuốn người nghe.
- .Nghệ thuật kể chuyện khơi dậy lại niềm hứng thú với văn phong tự sự.
- ?Tại sao con người lại yêu thích việc kể chuyện?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc storytellingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- tellingdễ nhầmNghĩa là hoạt động kể chuyện nói chung, thường mang tính nghệ thuật; telling chỉ nhấn mạnh hành động nói hoặc kể.