Dịch

taletelling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động và kỹ năng trình bày câu chuyện và câu chuyệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act and skills of presenting stories and tales.
  2. Hành vi bịa chuyện nhằm mục đích lừa gạt; kể chuyệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of making up stories with the intention of deceiving; telling tales.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taletellingDạng gốc (base form)
  2. taletellingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

taletelling

  1. từ tiếng Anh trung đạitale tellyng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI