Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taleteller
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cách viết khác : talebearer
danh từ
A person who tells tales.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taleteller
Dạng gốc
(base form)
taleteller
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tale
+
teller
từ tiếng Anh trung đại
taleteller
AI
1
Cách viết khác : talebearer
1
Cách viết khác : talebearer
1
Cách viết khác : talebearer