Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuentario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kwenˈtaɾjo/
Nghĩa chính
1
Kể chuyện
danh từ
storytelling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuentario
Dạng gốc
(base form)
cuentario
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
说话
shuō huà
Kể chuyện
Tiếng Anh
storytelling
Việc kể chuyện, nghệ thuật kể chuyện
AI
1
Kể chuyện
1
Kể chuyện
1
Kể chuyện