Dịch

stop line

danh từ (noun)
US/ˈstɑp ˈlaɪn/

Nghĩa chính

  1. Vạch dừng xe, điểm dừng, vạch giới hạndanh từA transverse road marking indicating the point at which a vehicle must stop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stop lineDạng gốc (base form)
  2. stop linesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

advanced stop linedanh từVạch dừng phía trước vạch dừng nâng cao, phía sau là vạch dừng mà người đi xe đạp chờ để xuất phát trước những phương tiện đang dừng phía sau vạch dừng chính tại một giao lộ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI