Nghĩa chính
- Vạch kẻ ngang trên đường để báo hiệu điểm mà phương tiện phải dừng lạidanh từA transverse road marking indicating the point at which a vehicle must stop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stop barDạng gốc (base form)
- stop barsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- – 12 .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa