Dịch

stop bar

danh từ (noun)
UK/ˈstɒp ˈbɑː/US/ˈstɑp ˈbɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Vạch kẻ ngang trên đường để báo hiệu điểm mà phương tiện phải dừng lạidanh từA transverse road marking indicating the point at which a vehicle must stop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stop barDạng gốc (base form)
  2. stop barsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • – 12 .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI