Nghĩa chính
- Bức tường đádanh từA wall made from stone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stone wallDạng gốc (base form)
- stone wallsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dry stone walldanh từ | danh từ | Bức tường (thường là xung quanh một cánh đồng) được làm bằng đá chất thành đống mà không có vữa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .