Dịch

stone wall

danh từ (noun)
UK/ˈstəʊnwɔːl/US/ˈstoʊnwɔl/

Nghĩa chính

  1. Bức tường đádanh từA wall made from stone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stone wallDạng gốc (base form)
  2. stone wallsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dry stone walldanh từBức tường (thường là xung quanh một cánh đồng) được làm bằng đá chất thành đống mà không có vữa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI