Dịch

stogie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Điếu xì gàdanh từA cigar.
  2. Khớp lớndanh từA large joint.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stogieDạng gốc (base form)
  2. stogiesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Loại giày bảo hộ lao động chắc chắn
  1. Loại giày bảo hộ lao động chắc chắn; một BroganA type of sturdy work boot; a brogan.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , /

AI