Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Điếu xì gàdanh từA cigar.
- Khớp lớndanh từA large joint.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stogieDạng gốc (base form)
- stogiesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Loại giày bảo hộ lao động chắc chắn
- Loại giày bảo hộ lao động chắc chắn; một BroganA type of sturdy work boot; a brogan.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , /