Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stockless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có báng; không có cán
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Being without stock (in various senses).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
stockless
stockless
ness
Thiếu hàng
danh từ
Từ liên quan
(related word)
JIT
unstocked
inventoryless
just-in-time
stock control
stocked up
out of stock
understock
Nguồn gốc
(etymology)
stock
+
-less
Ví dụ
stockless
anchor
stockless
inventory
AI
1
Không có báng
1
Không có báng
1
Không có báng