Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stock control
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
ɒ
k
k
ə
n
ˈ
t
ɹ
əʊ
l
/
US
/ˈ
s
t
ɑ
k
k
ə
n
ˈ
t
ɹ
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với inventory management
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of inventory management.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
inventory management
AI
1
Đồng nghĩa với inventory management
1
Đồng nghĩa với inventory management
1
Đồng nghĩa với inventory management