Nghĩa chính
- Cụm từ được một người hoặc một nhóm sử dụng thường xuyên hoặc theo thói quen và do đó gắn liền với họdanh từA phrase frequently or habitually used by a person or group, and thus associated with them.
- Lời sáo rỗngdanh từA cliché.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stock phraseDạng gốc (base form)
- stock phrasesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Simpson's " " .
Xuất hiện ở từ khác
- stockkết hợpcụm từ rập khuôn, lặp đi lặp lại